Khấu hao là một chi phí ẩn mà bất kỳ chủ sở hữu ô tô nào cũng phải đối mặt, thường gây bất ngờ lớn nhất khi đến lúc bán xe và chuyển đổi sang mẫu mới. Đặc biệt trong phân khúc xe hạng sang, chi phí này có thể trở nên rất nặng nề nếu người mua không lựa chọn một cách khôn ngoan. Hiểu rõ giá trị còn lại của xe sau một thời gian sử dụng là yếu tố then chốt giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh, tối ưu hóa tài chính và giảm thiểu thiệt hại về lâu dài.
Tuy nhiên, ngay cả trong thế giới xe hạng sang, vẫn có những lựa chọn giúp giảm thiểu đáng kể tác động của khấu hao. Những mẫu xe này thường sở hữu danh tiếng vững chắc về độ tin cậy vượt trội, chi phí bảo dưỡng hợp lý và khả năng giữ giá ổn định trên thị trường thứ cấp. Theo đó, các thương hiệu Nhật Bản như Lexus và Acura nổi lên như những ứng cử viên sáng giá hàng đầu nếu bạn đang tìm kiếm khoản đầu tư có lợi nhất trong dài hạn. Đây không chỉ là những cái tên quen thuộc về chất lượng mà còn là biểu tượng của sự bền bỉ, ít hỏng vặt và khả năng vận hành ổn định qua nhiều năm.
Dựa trên dữ liệu từ các nguồn uy tín hàng đầu như CarEdge và TopSpeed, chúng tôi đã tổng hợp danh sách 10 mẫu xe Nhật Bản giữ giá tốt nhất sau 5 năm sở hữu. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết mức độ khấu hao của từng mẫu xe, những yếu tố giúp chúng nổi bật trong phân khúc, và lý do tại sao chúng lại là lựa chọn tối ưu cho những ai mong muốn sở hữu một chiếc xe sang trọng nhưng vẫn đảm bảo giá trị kinh tế. Mọi thông tin trong bài được cập nhật mới nhất và đảm bảo độ chính xác cao từ các trang web của nhà sản xuất và các chuyên trang ô tô đáng tin cậy.
10. Lexus LC 2025
Khấu hao sau 5 năm: 48%
Trong khi hầu hết các mẫu xe thể thao hai cửa thuộc phân khúc giá sáu con số thường tập trung vào hiệu suất mạnh mẽ và khả năng ôm cua chính xác, Lexus LC lại được xây dựng với một triết lý khác biệt. Đây là một chiếc grand tourer sang trọng và êm ái, đặt sự thoải mái lên hàng đầu. Với mức giá khởi điểm từ 101.100 USD, LC mang đến trải nghiệm lái tinh tế và đẳng cấp.
Lexus LC 2025 màu đen đỗ trên nền sỏi với núi phía sau, thể hiện sự sang trọng và mạnh mẽ của xe thể thao grand tourer.
Nhiều người cho rằng LC đôi khi bị đánh giá sai vì thường được so sánh với LFA, nhưng thực tế đây là hai cỗ máy rất khác nhau. LC đủ nhanh để mang lại cảm giác thể thao, và động cơ V-8 hút khí tự nhiên của nó như một bản giao hưởng âm thanh. Sự cân bằng mà nó mang lại về sự thoải mái và độ chính xác là rất tốt, phù hợp cho những ai muốn một chiếc xe du lịch đường dài tiện nghi.
Thông số kỹ thuật
Động cơ | 5.0L V-8 hút khí tự nhiên |
---|---|
Hộp số | Tự động 10 cấp |
Mã lực | 471 HP |
Mô-men xoắn | 398 LB-FT |
Hệ dẫn động | RWD |
Tăng tốc 0-96 km/h | 4.6 giây |
Tốc độ tối đa | 270 km/h |
Ưu điểm
- Ngoại hình cực kỳ cuốn hút, thu hút mọi ánh nhìn.
- Âm thanh động cơ V-8 vang dội, đầy cảm xúc.
- Nội thất sang trọng, tiện nghi vượt trội.
Nhược điểm
- Phiên bản Hybrid thiếu sự tinh tế.
- Các đối thủ cạnh tranh nhanh hơn đáng kể.
- Khả năng bám cua chưa thực sự sắc bén.
9. Lexus IS 2025
Khấu hao sau 5 năm: 48%
Cũng như hầu hết các mẫu sedan và coupe khác của Lexus, IS không có được sự sắc sảo như các đối thủ Đức. Thay vì theo đuổi thời gian tăng tốc 0-96 km/h nhanh nhất hay kỷ lục vòng đua, IS mang đến một gói trang bị dễ sử dụng hơn trong cuộc sống hàng ngày. Với giá khởi điểm từ 41.610 USD, nó cũng có mức giá phải chăng hơn đáng kể.
Lexus IS 300 2025 màu trắng nhìn từ góc ba phần tư phía trước, nổi bật vẻ ngoài thể thao và thanh lịch của sedan hạng sang.
Mặc dù một số mẫu sport compact khác có thể nhanh hơn, nhưng sự khác biệt không lớn như nhiều người vẫn nghĩ. Động cơ bốn xi-lanh cơ bản khá yếu, nhưng phiên bản V-6 311 mã lực cũng được cung cấp, cùng với V-8 472 mã lực. Chúng tôi khuyên bạn nên chọn IS 350 trang bị động cơ V-6 để có trải nghiệm tối ưu.
Thông số kỹ thuật
Động cơ | 2.0L Turbocharged I4 |
---|---|
Hộp số | Tự động 8 cấp |
Mã lực | 241 HP |
Mô-men xoắn | 258 LB-FT |
Hệ dẫn động | RWD hoặc AWD |
Tăng tốc 0-96 km/h | 7 giây |
Tốc độ tối đa | 240 km/h |
Ưu điểm
- Nội thất cực kỳ sang trọng và êm ái.
- Ghế trước thoải mái đặc biệt.
- Hệ thống treo cân bằng tốt, mang lại cảm giác lái dễ chịu.
Nhược điểm
- Động cơ cơ bản có âm thanh kém tinh tế.
- Hàng ghế sau chật chội.
- Lexus IS 500 V-8 kém cạnh tranh so với các đối thủ.
8. Lexus RC 2025
Khấu hao sau 5 năm: 48%
Lexus RC là một mẫu coupe 2+2 khá khó bán. Mẫu xe này dự định mang đến một lựa chọn nhỏ hơn, giá cả phải chăng hơn nhiều so với LC. Tuy nhiên, có rất nhiều mẫu xe hạng sang nhỏ gọn ở mức giá này mang lại cảm giác lái thú vị hơn và cũng sang trọng không kém. Giá MSRP khởi điểm cho mẫu xe năm 2025 là 46.695 USD.
Lexus RC 2025 màu đỏ chạy trên đường, thể hiện phong cách coupe 2+2 cá tính và sang trọng.
RC tập trung vào sự thoải mái nhiều hơn là cảm giác lái phấn khích, điều này chắc chắn là một điểm yếu trong phân khúc xe compact bởi vì tất cả các đối thủ cạnh tranh của nó đều làm tốt hơn trong việc kết hợp hiệu suất. Ngay cả động cơ V-6 311 mã lực cũng không thể theo kịp các đối thủ.
Thông số kỹ thuật
Động cơ | 2.0L Turbocharged I4 |
---|---|
Hộp số | Tự động 8 cấp |
Mã lực | 241 HP |
Mô-men xoắn | 258 LB-FT |
Hệ dẫn động | RWD hoặc AWD |
Tăng tốc 0-96 km/h | 7.3 giây |
Tốc độ tối đa | 230 km/h |
Ưu điểm
- Ghế trước thoải mái, ôm sát.
- Thiết kế ngoại thất đẹp mắt, cuốn hút.
- Danh tiếng về chất lượng chế tạo vượt trội.
Nhược điểm
- Hàng ghế sau không thực dụng, chật hẹp.
- Cả hai tùy chọn động cơ đều không thực sự phù hợp với một chiếc coupe.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu khá kém hiệu quả.
7. Lexus LX 2025
Khấu hao sau 5 năm: 42%
Trong khi các mẫu sedan và coupe của Lexus đôi khi gặp khó khăn trước các đối thủ, dòng SUV của họ lại cạnh tranh hơn nhiều. LX là mẫu xe lớn nhất của Lexus, đối đầu trực tiếp với BMW X7 và Cadillac Escalade, và nó thể hiện rất tốt khả năng của mình. Là một mẫu xe cao cấp, LX có giá khởi điểm từ 106.850 USD.
Lexus LX 700h 2025 màu xám nhìn từ góc ba phần tư phía trước, thể hiện sự đồ sộ và đẳng cấp của SUV hạng sang.
Đối với một chiếc xe nặng gần 2.700 kg, LX có thể tăng tốc khá nhanh. Động cơ V-6 tăng áp kép của nó có sức mạnh và mô-men xoắn dồi dào. Điều này cùng với khung gầm chắc chắn giúp nó có thể kéo tới 3.628 kg. Về hệ thống treo và xử lý, nó êm ái và lái như một chiếc SUV nhỏ hơn nhiều.
Thông số kỹ thuật
Động cơ | 3.4L Twin-Turbocharged V-6 |
---|---|
Hộp số | Tự động 10 cấp |
Mã lực | 409 HP |
Mô-men xoắn | 479 LB-FT |
Hệ dẫn động | 4WD |
Tăng tốc 0-96 km/h | 6.1 giây |
Tốc độ tối đa | 209 km/h |
Ưu điểm
- Động cơ mượt mà, nhiều mô-men xoắn.
- Chất lượng vận hành êm ái vượt trội.
- Khả năng off-road thực thụ, mạnh mẽ.
Nhược điểm
- Hàng ghế thứ ba hơi chật chội.
- Khoang hành lý không dẫn đầu phân khúc.
- Trang bị off-road tốt nhất chỉ có ở phiên bản hybrid đắt tiền hơn.
6. Lexus GX 2025
Khấu hao sau 5 năm: 42%
GX luôn được coi là phiên bản Lexus hóa của 4Runner. Bạn sẽ có được khả năng vận hành bền bỉ và độ tin cậy tương tự như 4Runner nhưng với nội thất sang trọng hơn nhiều. Mẫu SUV off-road của Lexus cũng đã được thiết kế lại hoàn toàn cho phiên bản năm 2024, với vẻ ngoài và hiệu suất tốt hơn bao giờ hết. Giá khởi điểm từ 65.585 USD.
Lexus GX Overtrail 2024 màu vàng đang off-road, nhấn mạnh khả năng vận hành vượt địa hình và độ bền bỉ của dòng SUV này.
Động cơ V-6 tăng áp kép trên GX có công suất thấp hơn so với LX, nhưng mô-men xoắn vẫn cực kỳ cao. Nó cũng mạnh hơn động cơ V-8 của GX thế hệ trước. Các trang bị off-road tùy chọn bao gồm lốp địa hình 33 inch, tấm chắn gầm bằng nhôm và hệ thống treo thích ứng.
Thông số kỹ thuật
Động cơ | 3.4L Twin-Turbocharged V-6 |
---|---|
Hộp số | Tự động 10 cấp |
Mã lực | 349 HP |
Mô-men xoắn | 479 LB-FT |
Hệ dẫn động | 4WD |
Tăng tốc 0-96 km/h | 6.2 giây |
Tốc độ tối đa | 169 km/h |
Ưu điểm
- Chinh phục mọi địa hình một cách dễ dàng.
- Khả năng kéo tối đa lên đến 4.125 kg, vượt trội.
- Động cơ V-6 nhiều mô-men xoắn, mạnh mẽ.
Nhược điểm
- Hàng ghế thứ ba khá vô dụng, chật chội.
- Chất lượng lái trên đường nhựa đôi khi bị ảnh hưởng.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu kém.
5. Lexus NX 2025
Khấu hao sau 5 năm: 42%
NX là một mẫu SUV cỡ nhỏ cạnh tranh trong phân khúc đầy đối thủ như BMW X1 và Volvo XC40. Nó đáp ứng tất cả các tiêu chí khiến crossover của Lexus trở thành lựa chọn hấp dẫn, với cabin phong cách, thoải mái và danh sách tính năng tiêu chuẩn hào phóng, tất cả với giá khởi điểm 42.140 USD.
Lexus NX 350h 2024 màu bạc chạy trên đường nông thôn, minh họa thiết kế hiện đại và khả năng vận hành êm ái của SUV cỡ nhỏ.
Lexus NX có thể được trang bị động cơ bốn xi-lanh trên NX 250, động cơ bốn xi-lanh tăng áp 275 mã lực trên NX 350, hoặc dưới dạng hybrid hay plug-in hybrid. Tuy nhiên, các mẫu xe chạy xăng giữ giá tốt nhất. Chất lượng lái đặc trưng của Lexus vẫn được duy trì, với một số phiên bản được trang bị hệ thống treo thích ứng.
Thông số kỹ thuật
Động cơ | 2.5L I4 hút khí tự nhiên |
---|---|
Hộp số | Tự động 8 cấp |
Mã lực | 203 HP |
Mô-men xoắn | 184 LB-FT |
Hệ dẫn động | FWD hoặc AWD |
Tăng tốc 0-96 km/h | 8.2 giây |
Tốc độ tối đa | 200 km/h |
Ưu điểm
- Nhiều tùy chọn động cơ phù hợp với mọi ngân sách.
- Vật liệu chất lượng cao được sử dụng xuyên suốt nội thất.
- Danh sách tính năng tiêu chuẩn phong phú, tiện nghi.
Nhược điểm
- Khả năng xử lý trung bình.
- Động cơ cơ bản kém ấn tượng.
- Các đối thủ cạnh tranh mang lại cảm giác lái thú vị hơn.
4. Lexus UX 2025
Khấu hao sau 5 năm: 42%
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc Lexus có giá cả phải chăng nhất, UX chính là lựa chọn đó. Mặc dù về mặt kỹ thuật là một chiếc SUV cỡ nhỏ, nhưng UX được xem như một chiếc hatchback cao cấp. Với giá khởi điểm từ 37.715 USD, nó mang lại giá trị khá tốt với nội thất chất lượng cao và nhiều công nghệ.
Lexus UX 2025 màu trắng nhìn từ góc ba phần tư phía trước, thể hiện vẻ ngoài nhỏ gọn, năng động của SUV đô thị hạng sang.
UX hiện tại chỉ có phiên bản hybrid, điều này rất phù hợp với cách tiếp cận định hướng giá trị của nó. Điều này đặc biệt đúng khi xét đến việc nó mạnh mẽ và nhanh hơn so với UX 250 bốn xi-lanh mà nó thay thế. Tuy nhiên, cảm giác lái êm ái chính là điểm nhấn của mẫu xe này.
Thông số kỹ thuật
Động cơ | 2.0L Hybrid I4 |
---|---|
Hộp số | CVT |
Mã lực | 196 HP |
Mô-men xoắn | 139 LB-FT |
Hệ dẫn động | FWD hoặc AWD |
Tăng tốc 0-96 km/h | 7.7 giây |
Tốc độ tối đa | 179 km/h |
Ưu điểm
- Nhanh hơn và tinh tế hơn so với UX 250.
- Hiệu quả nhiên liệu vượt trội, tiết kiệm.
- Nội thất rất sang trọng so với mức giá.
Nhược điểm
- Một số đối thủ vẫn nhanh hơn.
- Hàng ghế sau nhỏ.
- Khoang hành lý bị hạn chế.
3. Acura RDX 2025
Khấu hao sau 5 năm: 42%
Mẫu xe duy nhất không phải Lexus trong danh sách này đến từ một hãng xe Nhật Bản khác: Acura. RDX là một chiếc SUV cao cấp tập trung vào cảm giác lái phấn khích, với khung gầm được điều chỉnh xuất sắc và động cơ mạnh mẽ. Tuy nhiên, nó không thoải mái hay sang trọng bằng các đối thủ mặc dù có mức giá rất tương tự.
Acura RDX 2025 màu xanh ngọc chạy trên đường, minh họa thiết kế thể thao và hiệu suất lái ấn tượng của SUV cao cấp.
Mặc dù chất lượng nội thất chưa thể sánh bằng, nhưng RDX chắc chắn mang lại cảm giác lái rất thú vị. Động cơ bốn xi-lanh mạnh mẽ mang lại khả năng tăng tốc tuyệt vời và hệ dẫn động bốn bánh tiêu chuẩn hoạt động hiệu quả. Điểm yếu duy nhất là hộp số, đôi khi còn do dự khi chuyển sang số thấp hơn.
Thông số kỹ thuật
Động cơ | 2.0L Turbocharged I4 |
---|---|
Hộp số | Tự động 10 cấp |
Mã lực | 272 HP |
Mô-men xoắn | 280 LB-FT |
Hệ dẫn động | AWD |
Tăng tốc 0-96 km/h | 6.2 giây |
Tốc độ tối đa | 180 km/h |
Ưu điểm
- Danh sách trang bị tiêu chuẩn phong phú.
- Khả năng xử lý lái tuyệt vời.
- Giá khởi điểm thấp, hấp dẫn.
Nhược điểm
- Chất lượng cabin trung bình so với các đối thủ.
- Khả năng phanh chưa thực sự tốt.
- Hộp số đôi khi hoạt động không mượt mà.
2. Lexus TX 2025
Khấu hao sau 5 năm: 40%
Khi Toyota giới thiệu Grand Highlander, Lexus cũng ra mắt người anh em sang trọng của nó mang tên TX. Chiếc SUV ba hàng ghế cỡ trung này mang lại tất cả sự thực dụng của Grand Highlander, với nội thất dễ dàng cạnh tranh với BMW, Audi và các thương hiệu cao cấp khác. Giá của TX bắt đầu từ 56.490 USD.
Lexus TX 350 2025 màu bạc nhìn từ góc ba phần tư phía trước, nhấn mạnh không gian rộng rãi và sự sang trọng của SUV 3 hàng ghế.
TX 350 chạy xăng được trang bị động cơ bốn xi-lanh tăng áp. Một động cơ hybrid 366 mã lực có sẵn trên TX 500 và TX 550+ đi kèm với động cơ V-6 plug-in hybrid 404 mã lực. Dù ở phiên bản nào, TX cũng mang lại trải nghiệm lái yên tĩnh và thoải mái.
Thông số kỹ thuật
Động cơ | 2.4L Turbocharged I4 |
---|---|
Hộp số | Tự động 8 cấp |
Mã lực | 275 HP |
Mô-men xoắn | 217 LB-FT |
Hệ dẫn động | FWD hoặc AWD |
Tăng tốc 0-96 km/h | 7.1 giây |
Tốc độ tối đa | 182 km/h |
Ưu điểm
- Phiên bản cơ bản được trang bị đầy đủ tiện nghi.
- Ngay cả mẫu xe chạy xăng cũng mang lại hiệu quả nhiên liệu tốt.
- Cả ba hàng ghế đều rộng rãi, thoải mái.
Nhược điểm
- Khả năng tăng tốc kém ấn tượng ở các phiên bản chạy xăng.
- Một số chi tiết nội thất chưa đạt đến đẳng cấp cao nhất.
- Grand Highlander có giá cả phải chăng hơn.
1. Lexus RX 2025
Khấu hao sau 5 năm: 31%
RX là mẫu SUV đầu tiên được Lexus sản xuất và dễ dàng là mẫu xe phổ biến nhất của hãng. Chiếc SUV cỡ nhỏ này cạnh tranh trong một phân khúc khá đông đúc, và nó gặp một chút khó khăn để nổi bật. Nó cũng không hề rẻ hơn các đối thủ trực tiếp, điều này thường là yếu tố giúp các mẫu xe Lexus khác vượt trội. Lexus RX 2025 có giá khởi điểm từ 50.475 USD.
RX 350 là mẫu xe có giá phải chăng nhất, trang bị động cơ bốn xi-lanh tăng áp. Ngoài ra, có rất nhiều mẫu hybrid có sẵn, trong đó mạnh nhất là RX 500h với 366 mã lực. Tuy nhiên, phiên bản chạy xăng lại giữ giá tốt nhất.
Thông số kỹ thuật
Động cơ | 2.4L Turbocharged I4 |
---|---|
Hộp số | Tự động 8 cấp |
Mã lực | 275 HP |
Mô-men xoắn | 317 LB-FT |
Hệ dẫn động | FWD hoặc AWD |
Tăng tốc 0-96 km/h | 6.8 giây |
Tốc độ tối đa | 185 km/h |
Ưu điểm
- Đa dạng mẫu mã và tùy chọn động cơ để lựa chọn.
- Ghế trước cực kỳ thoải mái, lý tưởng cho hành trình dài.
- Hệ thống thông tin giải trí thân thiện với người dùng.
Nhược điểm
- Không thú vị bằng các đối thủ cạnh tranh.
- Khả năng tăng tốc trung bình.
- Tổng thể khá nhàm chán.
Kết luận
Việc lựa chọn một chiếc xe hạng sang đòi hỏi nhiều cân nhắc hơn là chỉ vẻ ngoài và hiệu suất ban đầu. Chi phí khấu hao là một yếu tố tài chính quan trọng, có thể ảnh hưởng lớn đến tổng giá trị đầu tư của bạn. Qua danh sách Top 10 xe sang Nhật Bản ít mất giá nhất sau 5 năm sở hữu (phiên bản 2025) này, có thể thấy rõ ràng các thương hiệu như Lexus và Acura đã khẳng định vị thế vững chắc nhờ vào sự kết hợp giữa độ tin cậy, chất lượng chế tạo vượt trội và khả năng duy trì giá trị.
Từ những chiếc coupe grand tourer thoải mái như Lexus LC, đến các mẫu SUV đa dụng và bền bỉ như Lexus RX và GX, hay những lựa chọn thực dụng như Acura RDX, mỗi mẫu xe đều mang trong mình những đặc tính riêng giúp chúng chống lại sự giảm giá theo thời gian. Đây là minh chứng cho thấy “đầu tư thông minh” vào xe hơi không chỉ là mua một phương tiện di chuyển, mà còn là giữ gìn giá trị tài sản.
Hy vọng bài viết này của dancongnghe.net đã cung cấp cho bạn những thông tin chuyên sâu và hữu ích để đưa ra quyết định mua xe sáng suốt. Bạn nghĩ sao về danh sách này? Bạn có kinh nghiệm nào về việc giữ giá xe sang Nhật Bản không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn trong phần bình luận bên dưới hoặc xem thêm các bài đánh giá chi tiết khác về công nghệ ô tô trên website của chúng tôi!